Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dram Armenia cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = AMD

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Dram Armenia 1.30248148 AMD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ֏1.30245085 Hiện tại ֏1.30248148 Cao nhất ֏1.30264407
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang AMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30248148 AMD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000031 AMD
7 ngày qua
-0.002459 AMD
-0.19%
30 ngày qua
-0.006477 AMD
-0.49%
1 năm qua
-0.051428 AMD
-3.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.29538309
Hôm nay
1.30248148
Cao nhất
1.36533459
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.72%
Tháng 12
+0.25%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+0.34%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
-0.48%
Tháng 5
+0.07%
Tháng 6
-0.45%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
-0.64%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang AMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.17242135 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.17242135 AMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.68940439 – 2.89834661 AMD
Năm biến động -35.49%
2023
Tỷ giá trung bình 1.41029867 AMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.25326711 – 1.74419323 AMD
Năm biến động -16.52%
2024
Tỷ giá trung bình 1.41068634 AMD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.3777041 – 1.46694973 AMD
Năm ổn định -2.07%
2025
Tỷ giá trung bình 1.37460663 AMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.33048645 – 1.44135511 AMD
PKR giảm giá -4.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.31239228 AMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.29538309 – 1.36533459 AMD
PKR giảm giá -4.36%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.