Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Colombia cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = COP
Cập nhật
1
PKR
=
11.45214774
COP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PKR = $11.45214774 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₨0.08731987 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$11.45214774
Hiện tại
$11.45214774
Cao nhất
$11.45214774
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang COP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.45214774 COP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.016581 COP
-0.14%
30 ngày qua
-0.562221 COP
-4.68%
1 năm qua
-2.281469 COP
-16.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
10.94746313 Hôm nay
11.45214774 Cao nhất
13.77682397
10.94746313 Hôm nay
11.45214774 Cao nhất
13.77682397
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
-2.50%
Tháng 1
+3.48%
Tháng 2
-3.46%
Tháng 3
-1.51%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
-6.44%
Tháng 6
-8.99%
Tháng 7
+1.63%
Tháng 8
+3.96%
Tháng 9
-5.24%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang COP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 20.86869188 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.86869188 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.92025788
–
23.17762555
COP
Năm biến động
-6.25%
2023
Tỷ giá trung bình
15.57132432 COP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
13.07427089
–
21.89153365
COP
Năm biến động
-34.81%
2024
Tỷ giá trung bình
14.62610497 COP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
13.52456374
–
16.20103491
COP
Năm biến động
+13.91%
2025
Tỷ giá trung bình
14.38694528 COP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
13.12020634
–
15.90091435
COP
Năm biến động
-15.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.84734508 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.94746313
–
13.65955443
COP
Năm biến động
-14.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.