Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Cuba cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = CUP
Cập nhật
1
PKR
=
0.09312702
CUP
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ₱0.09312702 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = ₨10.73802183 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₱0.09281393
Hiện tại
₱0.09312702
Cao nhất
₱0.09319427
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang CUP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09312702 CUP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000067 CUP
-0.07%
7 ngày qua
-0.000128 CUP
-0.14%
30 ngày qua
-0.000046 CUP
-0.05%
1 năm qua
+0.001994 CUP
+2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.09102523 Hôm nay
0.09312702 Cao nhất
0.09327439
0.09102523 Hôm nay
0.09312702 Cao nhất
0.09327439
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang CUP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12715974 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12715974 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10695301
–
0.14769013
CUP
Năm biến động
-21.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09250304 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08357716
–
0.11361091
CUP
Năm biến động
-18.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09248361 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09132825
–
0.09313058
CUP
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09143894 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08778419
–
0.0928685
CUP
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09288553 CUP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.09130941
–
0.09327439
CUP
Năm ổn định
+1.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.