Tỷ giá Rupee Pakistan sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = ERN
Cập nhật
1
PKR
=
0.05424875
ERN
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = Nfk0.05424875 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = ₨18.43360413 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.05406636
Hiện tại
Nfk0.05424875
Cao nhất
Nfk0.05428793
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05424875 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000039 ERN
-0.07%
7 ngày qua
-0.000075 ERN
-0.14%
30 ngày qua
+0.00008 ERN
+0.15%
1 năm qua
+0.001162 ERN
+2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.05302441 Hôm nay
0.05424875 Cao nhất
0.0543346
0.05302441 Hôm nay
0.05424875 Cao nhất
0.0543346
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.07407366 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07407366 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06230273
–
0.08603314
ERN
Năm biến động
-21.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05388527 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04868573
–
0.06618111
ERN
Năm biến động
-18.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05387395 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05320092
–
0.05425082
ERN
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0532654 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05113642
–
0.05409816
ERN
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05410745 ERN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.05318995
–
0.0543346
ERN
Năm ổn định
+1.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.