Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Namibia cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = NAD
Cập nhật
1
PKR
=
0.05980019
NAD
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = $0.05980019 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = ₨16.72235359 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.05925277
Hiện tại
$0.05980019
Cao nhất
$0.05980019
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05980019 NAD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000295 NAD
+0.50%
7 ngày qua
-0.000323 NAD
-0.54%
30 ngày qua
-0.000164 NAD
-0.27%
1 năm qua
-0.001458 NAD
-2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
66/100
Thấp nhất
0.05640549 Hôm nay
0.05980019 Cao nhất
0.06153545
0.05640549 Hôm nay
0.05980019 Cao nhất
0.06153545
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.50%
Tháng 12
-3.26%
Tháng 1
+0.32%
Tháng 2
+7.92%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-2.40%
Tháng 5
+0.82%
Tháng 6
+0.93%
Tháng 7
-2.33%
Tháng 8
+1.56%
Tháng 9
+1.85%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.08008686 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.08008686 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06566206
–
0.0906104
NAD
Năm biến động
-16.09%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06635683 NAD
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.06076982
–
0.07537954
NAD
Năm biến động
-11.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06581746 NAD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.06185988
–
0.06920801
NAD
PKR tăng giá
+2.01%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0635262 NAD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.05911277
–
0.07020378
NAD
Năm biến động
-12.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0595818 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05640549
–
0.06153545
NAD
Năm ổn định
+1.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.