Tỷ giá Rupee Pakistan sang Córdoba Nicaragua hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = NIO

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Córdoba Nicaragua 0.13307242 NIO
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất C$0.13306479 Hiện tại C$0.13307242 Cao nhất C$0.13307242
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Córdoba Nicaragua

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/NIO

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang NIO.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13307242 NIO
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000053 NIO
+0.04%
7 ngày qua
+0.000021 NIO
+0.02%
30 ngày qua
+0.000626 NIO
+0.47%
1 năm qua
+0.00294 NIO
+2.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.13011083
Hôm nay
0.13307242
Cao nhất
0.13352532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
-0.20%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/NIO trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang NIO.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.17703816 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17703816 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14958318 – 0.20859318 NIO
Năm biến động -19.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13130087 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11889193 – 0.16104788 NIO
Năm biến động -18.42%
2024
Tỷ giá trung bình 0.13210495 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12990781 – 0.1330963 NIO
Năm ổn định +0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.13060874 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12542394 – 0.1323367 NIO
Năm ổn định -0.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13272592 NIO
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.13064442 – 0.13352532 NIO
Năm ổn định +1.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.