Tỷ giá Rupee Pakistan sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Balboa Panama cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = PAB

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Balboa Panama 0.00361619 PAB
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất B/.0.00361427 Hiện tại B/.0.00361619 Cao nhất B/.0.00363445
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang PAB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00361619 PAB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000000 PAB
-0.01%
7 ngày qua
+0.000009 PAB
+0.25%
30 ngày qua
+0.000003 PAB
+0.09%
1 năm qua
+0.000078 PAB
+2.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00353496
Hôm nay
0.00361619
Cao nhất
0.00363445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang PAB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00493824 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00493824 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00415352 – 0.00573554 PAB
Năm biến động -21.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00359235 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00324572 – 0.00441207 PAB
Năm biến động -18.87%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0035916 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00354673 – 0.00361672 PAB
Năm ổn định +0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00355103 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00340909 – 0.00360654 PAB
Năm ổn định -0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00360769 PAB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.003546 – 0.00363445 PAB
Năm ổn định +1.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.