Tỷ giá Rupee Pakistan sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = PYG

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Guarani Paraguay 21.39937257 PYG
+1.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Gs21.39937257 Hiện tại Gs21.39937257 Cao nhất Gs21.39937257
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.39937257 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+0.222128 PYG
+1.05%
7 ngày qua
+0.567895 PYG
+2.73%
30 ngày qua
+0.276232 PYG
+1.31%
1 năm qua
-3.669198 PYG
-14.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
20.53224664
Hôm nay
21.39937257
Cao nhất
25.06857012
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.64%
Tháng 12
+2.90%
Tháng 1
-3.74%
Tháng 2
+0.70%
Tháng 3
-4.05%
Tháng 4
-3.22%
Tháng 5
+1.16%
Tháng 6
-1.77%
Tháng 7
-0.61%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
+1.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 34.44386517 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 34.44386517 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
28.75092551 – 40.33386558 PYG
Năm biến động -16.16%
2023
Tỷ giá trung bình 26.18613677 PYG
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
23.60145367 – 32.49209322 PYG
Năm biến động -19.60%
2024
Tỷ giá trung bình 27.14918554 PYG
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
25.77890815 – 28.83068138 PYG
PKR tăng giá +6.97%
2025
Tỷ giá trung bình 26.87007547 PYG
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
23.44210341 – 28.60312642 PYG
Năm biến động -16.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.29219789 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.53224664 – 24.42746878 PYG
Năm biến động -8.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.