Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = PKR

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Rupee Pakistan 0.04630927 PKR
-1.93% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.04630927 Hiện tại ₨0.04630927 Cao nhất ₨0.04673034
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04630927 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000911 PKR
-1.93%
7 ngày qua
-0.001695 PKR
-3.53%
30 ngày qua
-0.001032 PKR
-2.18%
1 năm qua
+0.006419 PKR
+16.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03989059
Hôm nay
0.04630927
Cao nhất
0.04870388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.98%
Tháng 12
-2.82%
Tháng 1
+3.89%
Tháng 2
-0.70%
Tháng 3
+4.22%
Tháng 4
+3.33%
Tháng 5
-1.14%
Tháng 6
+1.80%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
-1.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04702828 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02930763 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02479306 – 0.03478149 PKR
Năm biến động +19.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.03836562 PKR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.03077672 – 0.04237027 PKR
Năm biến động +24.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.03686478 PKR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.03468527 – 0.0387914 PKR
PYG giảm giá -6.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03735659 PKR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.03496121 – 0.04265829 PKR
Năm biến động +19.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04702828 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04093752 – 0.04870388 PKR
Năm biến động +8.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.