Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Rúp Nga cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = RUB
Cập nhật
1
PKR
=
0.29062497
RUB
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ₽0.29062497 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = ₨3.44086052 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₽0.29062497
Hiện tại
₽0.29062497
Cao nhất
₽0.29062497
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29062497 RUB
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000386 RUB
+0.13%
7 ngày qua
+0.000123 RUB
+0.04%
30 ngày qua
-0.01016 RUB
-3.38%
1 năm qua
+0.004042 RUB
+1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Thấp nhất
0.25440272 Hôm nay
0.29062497 Cao nhất
0.31448268
0.25440272 Hôm nay
0.29062497 Cao nhất
0.31448268
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.34%
Tháng 12
-3.52%
Tháng 1
+1.96%
Tháng 2
+4.95%
Tháng 3
-6.58%
Tháng 4
-4.94%
Tháng 5
+9.62%
Tháng 6
+2.76%
Tháng 7
+8.72%
Tháng 8
-3.85%
Tháng 9
-3.43%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.35031279 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.35031279 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24038472
–
0.80186264
RUB
Năm biến động
-22.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30579204 RUB
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.25931631
–
0.36372756
RUB
Năm biến động
-1.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33341089 RUB
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.29970606
–
0.4083885
RUB
Năm biến động
+27.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.29754633 RUB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.26018644
–
0.40807514
RUB
Năm biến động
-30.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.29518267 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25440272
–
0.31448268
RUB
Năm biến động
+3.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.