Tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = PKR
Cập nhật
1
RUB
=
3.44086052
PKR
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ₨3.44086052 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ₽0.29062497 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨3.44086052
Hiện tại
₨3.44086052
Cao nhất
₨3.44086052
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.44086052 PKR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.004579 PKR
-0.13%
7 ngày qua
-0.001458 PKR
-0.04%
30 ngày qua
+0.116229 PKR
+3.50%
1 năm qua
-0.048528 PKR
-1.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
3.17982536 Hôm nay
3.44086052 Cao nhất
3.93077551
3.17982536 Hôm nay
3.44086052 Cao nhất
3.93077551
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.28%
Tháng 12
+3.65%
Tháng 1
-1.92%
Tháng 2
-4.72%
Tháng 3
+7.04%
Tháng 4
+5.20%
Tháng 5
-8.78%
Tháng 6
-2.68%
Tháng 7
-8.02%
Tháng 8
+4.00%
Tháng 9
+3.55%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 3.39382285 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.0740336 PKR
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.24709639
–
4.15999824
PKR
Năm biến động
+28.89%
2023
Tỷ giá trung bình
3.29232562 PKR
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
2.74931049
–
3.85629434
PKR
Năm biến động
+1.79%
2024
Tỷ giá trung bình
3.00861787 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.44864876
–
3.33660254
PKR
Năm biến động
-21.66%
2025
Tỷ giá trung bình
3.38525057 PKR
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
2.45052907
–
3.84339782
PKR
Năm biến động
+44.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.39382285 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.17982536
–
3.93077551
PKR
Năm biến động
-2.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.