Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Sudan cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = SDG
Cập nhật
1
PKR
=
2.17513797
SDG
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = ج.س.2.17513797 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = ₨0.45974095 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ج.س.2.17513797
Hiện tại
ج.س.2.17513797
Cao nhất
ج.س.2.18612154
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.17513797 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001152 SDG
+0.05%
7 ngày qua
-0.000059 SDG
30 ngày qua
+0.003156 SDG
+0.15%
1 năm qua
+0.050488 SDG
+2.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
2.12274372 Hôm nay
2.17513797 Cao nhất
2.18612154
2.12274372 Hôm nay
2.17513797 Cao nhất
2.18612154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.43962682 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.43962682 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.88501527
–
2.66700987
SDG
Năm biến động
+2.87%
2023
Tỷ giá trung bình
2.14067485 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.90899057
–
2.55012367
SDG
Năm biến động
-14.69%
2024
Tỷ giá trung bình
2.14806199 SDG
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.04842801
–
2.17467489
SDG
Năm ổn định
+0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
2.13376434 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.04886594
–
2.16572958
SDG
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.16958018 SDG
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
2.13291685
–
2.18612154
SDG
Năm ổn định
+1.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.