Tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = PKR
Cập nhật
1
SDG
=
0.45982474
PKR
-0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = ₨0.45982474 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = ج.س.2.1747416 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨0.45743111
Hiện tại
₨0.45982474
Cao nhất
₨0.45982474
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45982474 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00016 PKR
-0.03%
7 ngày qua
+0.000014 PKR
30 ngày qua
-0.000584 PKR
-0.13%
1 năm qua
-0.010916 PKR
-2.32%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.45743111 Hôm nay
0.45982474 Cao nhất
0.47108843
0.45743111 Hôm nay
0.45982474 Cao nhất
0.47108843
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.46867697 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41194152 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37495174
–
0.53049968
PKR
Năm biến động
-2.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46846075 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.39213785
–
0.52383705
PKR
Năm biến động
+17.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.4655932 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.45983885
–
0.48817923
PKR
Năm ổn định
-0.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.46867697 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.46173816
–
0.48807488
PKR
Năm ổn định
+0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4609192 PKR
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.45743111
–
0.46884153
PKR
Năm ổn định
-1.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.