Tỷ giá Rupee Pakistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = SLE
Cập nhật
1
PKR
=
0.08921316
SLE
+7.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = Le0.08921316 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = ₨11.20910872 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Le0.08287957
Hiện tại
Le0.08921316
Cao nhất
Le0.08921316
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08921316 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
+0.006334 SLE
+7.64%
7 ngày qua
+0.00622 SLE
+7.49%
30 ngày qua
+0.000376 SLE
+0.42%
1 năm qua
+0.007075 SLE
+8.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.07980768 Hôm nay
0.08921316 Cao nhất
0.08928882
0.07980768 Hôm nay
0.08921316 Cao nhất
0.08928882
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.38%
Tháng 12
+1.29%
Tháng 1
+1.89%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
-6.54%
Tháng 6
-0.56%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
+0.23%
Tháng 9
-6.85%
Tháng 10
+7.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08764323 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.08248648 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07980768
–
0.08622052
SLE
PKR tăng giá
+6.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08764323 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08165909
–
0.08928882
SLE
PKR tăng giá
+3.95%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.