Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = PKR
Cập nhật
1
SLE
=
11.25504329
PKR
-6.72% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ₨11.25504329 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = Le0.08884906 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨11.20910872
Hiện tại
₨11.25504329
Cao nhất
₨12.0657
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.25504329 PKR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.810657 PKR
-6.72%
7 ngày qua
-0.794088 PKR
-6.59%
30 ngày qua
-0.001546 PKR
-0.01%
1 năm qua
-0.919551 PKR
-7.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
11.19961043 Hôm nay
11.25504329 Cao nhất
12.53012191
11.19961043 Hôm nay
11.25504329 Cao nhất
12.53012191
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.10%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+7.00%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
-0.23%
Tháng 9
+7.35%
Tháng 10
-6.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang PKR.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 12.12658822 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
12.12658822 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.59816754
–
12.53012191
PKR
SLE giảm giá
-5.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.41691071 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.19961043
–
12.2460346
PKR
SLE giảm giá
-3.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.