Tỷ giá Rupee Pakistan sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = SLL
Cập nhật
1
PKR
=
75.81586687
SLL
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = Le75.81586687 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = ₨0.01318985 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le75.81586687
Hiện tại
Le75.81586687
Cao nhất
Le76.21259455
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.81586687 SLL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.026327 SLL
+0.03%
7 ngày qua
+0.017927 SLL
+0.02%
30 ngày qua
+0.096196 SLL
+0.13%
1 năm qua
+1.622938 SLL
+2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
74.12635195 Hôm nay
75.81586687 Cao nhất
76.21259455
74.12635195 Hôm nay
75.81586687 Cao nhất
76.21259455
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 75.65308609 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
66.9403246 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
57.46538021
–
80.38832828
SLL
Năm biến động
+23.19%
2023
Tỷ giá trung bình
68.41103791 SLL
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
59.74970404
–
77.93928719
SLL
Năm biến động
-3.70%
2024
Tỷ giá trung bình
75.31398069 SLL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
74.3731158
–
75.84084337
SLL
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
74.46325337 SLL
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
71.48701208
–
75.62742133
SLL
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
75.65308609 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
74.35777218
–
76.21259455
SLL
Năm ổn định
+1.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.