Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = PKR

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Rupee Pakistan 0.01318745 PKR
-0.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.01312119 Hiện tại ₨0.01318745 Cao nhất ₨0.01319443
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01318745 PKR
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000007 PKR
-0.05%
7 ngày qua
0.000000 PKR
0.00%
30 ngày qua
-0.000019 PKR
-0.15%
1 năm qua
-0.000291 PKR
-2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01312119
Hôm nay
0.01318745
Cao nhất
0.01349048
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01506502 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01506502 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01243962 – 0.01740178 PKR
Năm biến động -18.82%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01471942 PKR
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.0128305 – 0.01673648 PKR
Năm biến động +3.84%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01327786 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01318551 – 0.01344572 PKR
Năm ổn định -0.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01343002 PKR
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.01322272 – 0.01398855 PKR
Năm ổn định +0.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01321848 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01312119 – 0.01344849 PKR
Năm ổn định -1.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.