Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = STD
Cập nhật
1
PKR
=
80.31306097
STD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = Db80.31306097 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = ₨0.01245127 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Db80.31306097
Hiện tại
Db80.31306097
Cao nhất
Db80.64218129
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang STD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
80.31306097 STD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.32912 STD
-0.41%
7 ngày qua
-0.26408 STD
-0.33%
30 ngày qua
-0.152188 STD
-0.19%
1 năm qua
+1.323494 STD
+1.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
78.76528047 Hôm nay
80.31306097 Cao nhất
80.71150734
78.76528047 Hôm nay
80.31306097 Cao nhất
80.71150734
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang STD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 109.19813861 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
109.19813861 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
92.80749604
–
121.2228579
STD
Năm biến động
-15.16%
2023
Tỷ giá trung bình
81.17925456 STD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
72.32037548
–
100.70113505
STD
Năm biến động
-20.80%
2024
Tỷ giá trung bình
80.02723264 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
79.02748714
–
80.58706712
STD
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
79.12326565 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
75.9607671
–
80.36028883
STD
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
80.37407196 STD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
79.01118329
–
80.71150734
STD
Năm ổn định
+1.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.