Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = PKR
Cập nhật
1
STD
=
0.01240046
PKR
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STD = ₨0.01240046 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = Db80.64218129 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨0.01240046
Hiện tại
₨0.01240046
Cao nhất
₨0.01240046
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01240046 PKR
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000017 PKR
-0.13%
7 ngày qua
-0.00001 PKR
-0.08%
30 ngày qua
-0.000033 PKR
-0.27%
1 năm qua
-0.000259 PKR
-2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.01238981 Hôm nay
0.01240046 Cao nhất
0.01269595
0.01238981 Hôm nay
0.01240046 Cao nhất
0.01269595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.01263905 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00921415 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00824927
–
0.01077499
PKR
Năm biến động
+17.87%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0123772 PKR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.00993037
–
0.01382736
PKR
Năm biến động
+26.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01249585 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.01240894
–
0.01265383
PKR
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01263905 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01244396
–
0.01316469
PKR
Năm ổn định
+0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0124424 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.01238981
–
0.01265644
PKR
Năm ổn định
-1.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.