Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFA Trung Phi cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = XAF

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Franc CFA Trung Phi 2.1116635 XAF
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất FCFA2.10518926 Hiện tại FCFA2.1116635 Cao nhất FCFA2.11505444
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang XAF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.1116635 XAF
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00034 XAF
+0.02%
7 ngày qua
-0.012327 XAF
-0.58%
30 ngày qua
+0.006123 XAF
+0.29%
1 năm qua
+0.101681 XAF
+5.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.94760209
Hôm nay
2.1116635
Cao nhất
2.13284987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.49%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+2.17%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang XAF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.06793971 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.06793971 XAF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.67511113 – 3.39682491 XAF
Năm biến động -16.57%
2023
Tỷ giá trung bình 2.178053 XAF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.97027092 – 2.74491192 XAF
Năm biến động -21.40%
2024
Tỷ giá trung bình 2.1775377 XAF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.10153438 – 2.27780184 XAF
PKR tăng giá +6.89%
2025
Tỷ giá trung bình 2.06468006 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.95272472 – 2.29662325 XAF
Năm biến động -12.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.09334557 XAF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.94760209 – 2.13284987 XAF
PKR tăng giá +5.99%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.