Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Pakistan hôm nay

Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Franc CFA Trung Phi đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XAF = PKR

Cập nhật
Franc CFA Trung Phi 1 XAF = Rupee Pakistan 0.47320993 PKR
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.47280107 Hiện tại ₨0.47320993 Cao nhất ₨0.47501667
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Rupee Pakistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XAF sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XAF/PKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XAF sang PKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47320993 PKR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001158 PKR
+0.25%
7 ngày qua
+0.00403 PKR
+0.86%
30 ngày qua
-0.002012 PKR
-0.42%
1 năm qua
-0.024307 PKR
-4.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.46885625
Hôm nay
0.47320993
Cao nhất
0.5134519
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.49%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
-1.33%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+1.09%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-2.12%
Tháng 6
+0.90%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-2.39%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XAF/PKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XAF sang PKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.4855138 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.32742248 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29439257 – 0.37381625 PKR
Năm biến động +19.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.46121032 PKR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.36431041 – 0.50754441 PKR
Năm biến động +27.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.459371 PKR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.43901975 – 0.4758428 PKR
XAF giảm giá -6.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4855138 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43542187 – 0.51210495 PKR
Năm biến động +13.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.47788979 PKR
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.46885625 – 0.5134519 PKR
XAF giảm giá -5.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.