Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = XCD
Cập nhật
1
PKR
=
0.009774
XCD
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = $0.009774 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = ₨102.31228358 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.00974114
Hiện tại
$0.009774
Cao nhất
$0.00978106
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.009774 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000007 XCD
-0.07%
7 ngày qua
-0.000013 XCD
-0.14%
30 ngày qua
-0.000005 XCD
-0.05%
1 năm qua
+0.000209 XCD
+2.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00955341 Hôm nay
0.009774 Cao nhất
0.00978946
0.00955341 Hôm nay
0.009774 Cao nhất
0.00978946
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.56%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
+1.06%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.14%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.27%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01334582 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01334582 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01122508
–
0.01550058
XCD
Năm biến động
-21.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00970851 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00877171
–
0.01192385
XCD
Năm biến động
-18.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00970647 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00958521
–
0.00977437
XCD
Năm ổn định
+0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00959621 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00921325
–
0.00974687
XCD
Năm ổn định
-0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00974863 XCD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00958323
–
0.00978946
XCD
Năm ổn định
+1.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.