Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = PKR
Cập nhật
1
XCD
=
102.31228358
PKR
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 XCD = ₨102.31228358 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $0.009774 XCD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₨102.23845257
Hiện tại
₨102.31228358
Cao nhất
₨102.65742243
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
102.31228358 PKR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.073831 PKR
+0.07%
7 ngày qua
+0.140955 PKR
+0.14%
30 ngày qua
-0.150978 PKR
-0.15%
1 năm qua
-2.238696 PKR
-2.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
102.15063625 Hôm nay
102.31228358 Cao nhất
104.67469649
102.15063625 Hôm nay
102.31228358 Cao nhất
104.67469649
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.55%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
-1.05%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.47%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 104.21233534 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
75.72124347 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
64.51371038
–
89.08620636
PKR
Năm biến động
+27.10%
2023
Tỷ giá trung bình
103.41731776 PKR
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
83.86552589
–
114.00289023
PKR
Năm biến động
+23.27%
2024
Tỷ giá trung bình
103.02494907 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
102.30837431
–
104.3273945
PKR
Năm ổn định
-0.16%
2025
Tỷ giá trung bình
104.21233534 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
102.59709053
–
108.53934395
PKR
Năm ổn định
+0.61%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
102.58037229 PKR
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
102.15063625
–
104.34892231
PKR
Năm ổn định
-1.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.