Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFA Tây Phi cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = XOF

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Franc CFA Tây Phi 2.11260635 XOF
-0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CFA2.10518926 Hiện tại CFA2.11260635 Cao nhất CFA2.11505444
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang XOF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.11260635 XOF
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00683 XOF
-0.32%
7 ngày qua
-0.017501 XOF
-0.82%
30 ngày qua
+0.00173 XOF
+0.08%
1 năm qua
+0.102624 XOF
+5.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.94760209
Hôm nay
2.11260635
Cao nhất
2.13284987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.49%
Tháng 12
-0.74%
Tháng 1
+1.35%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-1.08%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+2.17%
Tháng 6
-0.89%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
+1.41%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang XOF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.06793971 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.06793971 XOF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.67511113 – 3.39682491 XOF
Năm biến động -16.57%
2023
Tỷ giá trung bình 2.178053 XOF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.97027092 – 2.74491192 XOF
Năm biến động -21.40%
2024
Tỷ giá trung bình 2.1775377 XOF
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
2.10153438 – 2.27780184 XOF
PKR tăng giá +6.89%
2025
Tỷ giá trung bình 2.06468006 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.95272472 – 2.29662325 XOF
Năm biến động -12.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.09326168 XOF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.94760209 – 2.13284987 XOF
PKR tăng giá +6.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.