Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Argentina cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = ARS

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Peso Argentina 390.92214846 ARS
+0.74% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $390.71964779 Hiện tại $390.92214846 Cao nhất $391.99931069
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
390.92214846 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+2.856807 ARS
+0.74%
7 ngày qua
+0.165276 ARS
+0.04%
30 ngày qua
-0.499697 ARS
-0.13%
1 năm qua
-2.020059 ARS
-0.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
369.11341166
Hôm nay
390.92214846
Cao nhất
413.79830546
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.32%
Tháng 12
+0.83%
Tháng 1
-4.56%
Tháng 2
-5.18%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
+1.14%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
+1.78%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-1.75%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 390.72418306 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 29.23074823 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.61239591 – 40.42677987 ARS
Năm biến động +58.86%
2023
Tỷ giá trung bình 71.29559629 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
40.21550665 – 207.55412348 ARS
Năm biến động +411.15%
2024
Tỷ giá trung bình 229.92750708 ARS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
175.86985643 – 253.83101909 ARS
Năm biến động +41.82%
2025
Tỷ giá trung bình 332.75500928 ARS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
247.79813982 – 410.30857196 ARS
Năm biến động +61.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 390.72418306 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
369.11341166 – 413.79830546 ARS
Năm biến động -3.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.