Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Colombia cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = COP

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Peso Colombia 806.13636051 COP
+0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $801.63522647 Hiện tại $806.13636051 Cao nhất $806.13636051
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
806.13636051 COP
2026-11-02
24 giờ qua
+4.501134 COP
+0.56%
7 ngày qua
-2.065909 COP
-0.26%
30 ngày qua
-48.388643 COP
-5.66%
1 năm qua
-243.668619 COP
-23.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
791.71923664
Hôm nay
806.13636051
Cao nhất
1,075.23
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.84%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+1.86%
Tháng 2
-6.56%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
-9.76%
Tháng 6
-8.54%
Tháng 7
+2.01%
Tháng 8
+0.78%
Tháng 9
-7.78%
Tháng 10
+0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1,078.64 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 955.20234019 COP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
834.36263139 – 1,102.58 COP
Năm biến động +9.73%
2023
Tỷ giá trung bình 1,029.13 COP
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
894.65320983 – 1,146.84 COP
Năm biến động -10.47%
2024
Tỷ giá trung bình 1,022.88 COP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
843.23499691 – 1,110.75 COP
Năm biến động +26.75%
2025
Tỷ giá trung bình 1,078.64 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1,009.61 – 1,155.9 COP
Năm biến động -2.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 855.13327504 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
791.71923664 – 1,051.72 COP
Năm biến động -23.27%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.