Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = ERN

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Nakfa Eritrea 3.80553609 ERN
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Nfk3.78810741 Hiện tại Nfk3.80553609 Cao nhất Nfk3.82142044
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.80553609 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.015884 ERN
-0.42%
7 ngày qua
-0.011046 ERN
-0.29%
30 ngày qua
-0.04483 ERN
-1.16%
1 năm qua
-0.256282 ERN
-6.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
3.78555583
Hôm nay
3.80553609
Cao nhất
4.30203991
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.99890698 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.37726625 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.99707665 – 3.81158727 ERN
Năm biến động -7.90%
2023
Tỷ giá trung bình 3.5780541 ERN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
3.34786978 – 3.85581811 ERN
Năm biến động +11.41%
2024
Tỷ giá trung bình 3.76880184 ERN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
3.25566757 – 3.94450243 ERN
Năm biến động +11.46%
2025
Tỷ giá trung bình 3.99890698 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.60248456 – 4.19308309 ERN
Năm biến động +14.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.89762261 ERN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
3.78555583 – 4.30203991 ERN
Năm biến động -8.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.