Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = GMD

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Dalasi Gambia 18.8816829 GMD
+1.29% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D18.70153842 Hiện tại D18.8816829 Cao nhất D18.89854493
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.8816829 GMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.241337 GMD
+1.29%
7 ngày qua
+0.175299 GMD
+0.94%
30 ngày qua
+0.099633 GMD
+0.53%
1 năm qua
-0.970273 GMD
-4.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
18.58457435
Hôm nay
18.8816829
Cao nhất
20.93659453
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.69%
Tháng 12
-0.46%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-2.61%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-3.59%
Tháng 9
-1.75%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 19.24749542 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.45871132 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.05703207 – 14.19853529 GMD
Năm biến động +8.16%
2023
Tỷ giá trung bình 14.86662878 GMD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
13.63698959 – 17.31904967 GMD
Năm biến động +21.10%
2024
Tỷ giá trung bình 17.2886909 GMD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
14.6149956 – 18.54133974 GMD
Năm biến động +19.17%
2025
Tỷ giá trung bình 19.24749542 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.06997488 – 20.82564853 GMD
Năm biến động +18.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.11927296 GMD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
18.58457435 – 20.93659453 GMD
Năm biến động -8.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.