Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = LKR

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Rupee Sri Lanka 84.79958208 LKR
-0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨84.79958208 Hiện tại ₨84.79958208 Cao nhất ₨85.44837296
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
84.79958208 LKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.333857 LKR
-0.39%
7 ngày qua
+0.667323 LKR
+0.79%
30 ngày qua
-0.416122 LKR
-0.49%
1 năm qua
+1.987248 LKR
+2.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
82.81233416
Hôm nay
84.79958208
Cao nhất
94.6151547
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-1.47%
Tháng 2
-1.13%
Tháng 3
+3.36%
Tháng 4
+2.97%
Tháng 5
-1.95%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-1.73%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-1.94%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 85.48007671 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 72.29673685 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
43.90023219 – 85.72231766 LKR
Năm biến động +65.54%
2023
Tỷ giá trung bình 78.25803629 LKR
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
69.23315568 – 88.44597745 LKR
Năm biến động -1.63%
2024
Tỷ giá trung bình 75.8348875 LKR
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
69.8864079 – 81.66356168 LKR
Năm biến động +0.61%
2025
Tỷ giá trung bình 80.20746168 LKR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
70.42268143 – 86.54522631 LKR
Năm biến động +21.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 85.48007671 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
83.03256128 – 94.6151547 LKR
Năm biến động -1.81%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.