Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Balboa Panama hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Balboa Panama cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Balboa Panama. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = PAB

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Balboa Panama 0.25636424 PAB
+1.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất B/.0.25438405 Hiện tại B/.0.25636424 Cao nhất B/.0.25636424
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Balboa Panama

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang PAB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/PAB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang PAB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25636424 PAB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002781 PAB
+1.10%
7 ngày qua
+0.003215 PAB
+1.27%
30 ngày qua
+0.000766 PAB
+0.30%
1 năm qua
-0.01373 PAB
-5.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.25237039
Hôm nay
0.25636424
Cao nhất
0.28680266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+1.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/PAB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang PAB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.2665938 PAB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.22515103 PAB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19980511 – 0.25410565 PAB
Năm biến động -7.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23853694 PAB
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.22319132 – 0.25705454 PAB
Năm biến động +11.41%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25125346 PAB
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.2170445 – 0.26296683 PAB
Năm biến động +11.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.2665938 PAB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24016564 – 0.27953887 PAB
Năm biến động +14.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25958353 PAB
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.25237039 – 0.28680266 PAB
Năm biến động -8.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.