Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Serbia hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Serbia cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = RSD
Cập nhật
1
PLN
=
26.73130484
RSD
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = Дин.26.73130484 RSD
Tỷ giá nghịch đảo
1 RSD = zł0.03740932 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Дин.26.60869347
Hiện tại
Дин.26.73130484
Cao nhất
Дин.26.74072374
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Serbia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/RSD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang RSD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
26.73130484 RSD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.116449 RSD
+0.44%
7 ngày qua
+0.030566 RSD
+0.11%
30 ngày qua
-0.027252 RSD
-0.10%
1 năm qua
-0.815377 RSD
-2.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
26.49819168 Hôm nay
26.73130484 Cao nhất
28.04578462
26.49819168 Hôm nay
26.73130484 Cao nhất
28.04578462
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.16%
Tháng 12
-0.16%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-0.94%
Tháng 3
+0.75%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
-0.32%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
-0.52%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/RSD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang RSD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 27.63917776 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
25.07884471 RSD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.59617253
–
26.1565456
RSD
PLN giảm giá
-2.51%
2023
Tỷ giá trung bình
25.84839707 RSD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
24.51567957
–
27.22722667
RSD
PLN tăng giá
+7.89%
2024
Tỷ giá trung bình
27.18538431 RSD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
23.02414642
–
27.54956056
RSD
Năm biến động
+18.79%
2025
Tỷ giá trung bình
27.63917776 RSD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.00325434
–
28.31194472
RSD
Năm ổn định
+1.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.95479774 RSD
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
26.49819168
–
28.04578462
RSD
PLN giảm giá
-4.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.