Tỷ giá Dinar Serbia sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Serbia sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = PLN
Cập nhật
1
RSD
=
0.03728015
PLN
-0.85% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RSD = zł0.03728015 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = Дин.26.82392989 RSD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.03728015
Hiện tại
zł0.03728015
Cao nhất
zł0.0375817
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RSD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03728015 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000321 PLN
-0.85%
7 ngày qua
-0.000233 PLN
-0.62%
30 ngày qua
-0.000034 PLN
-0.09%
1 năm qua
+0.000978 PLN
+2.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.03565598 Hôm nay
0.03728015 Cao nhất
0.03773842
0.03565598 Hôm nay
0.03728015 Cao nhất
0.03773842
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.16%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
+0.95%
Tháng 3
-0.75%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
+0.58%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RSD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03988811 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03988811 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03823135
–
0.04237975
PLN
RSD tăng giá
+2.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03871768 PLN
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.03672794
–
0.04079022
PLN
RSD giảm giá
-7.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03678915 PLN
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.03629822
–
0.04343266
PLN
Năm biến động
-15.82%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03618294 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03532078
–
0.03703257
PLN
Năm ổn định
-1.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0371057 PLN
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.03565598
–
0.03773842
PLN
RSD tăng giá
+3.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.