Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Nga hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Nga cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = RUB
Cập nhật
1
PLN
=
20.58277798
RUB
+0.92% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = ₽20.58277798 RUB
Tỷ giá nghịch đảo
1 RUB = zł0.04858431 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₽20.40468847
Hiện tại
₽20.58277798
Cao nhất
₽20.61377716
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Rúp Nga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/RUB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang RUB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.58277798 RUB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.187262 RUB
+0.92%
7 ngày qua
+0.072648 RUB
+0.35%
30 ngày qua
-0.885165 RUB
-4.12%
1 năm qua
-1.350405 RUB
-6.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
19.44665124 Hôm nay
20.58277798 Cao nhất
23.36603415
19.44665124 Hôm nay
20.58277798 Cao nhất
23.36603415
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.10%
Tháng 12
-2.80%
Tháng 1
+0.36%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
-4.91%
Tháng 4
-5.29%
Tháng 5
+5.73%
Tháng 6
+3.27%
Tháng 7
+9.13%
Tháng 8
-6.79%
Tháng 9
-6.02%
Tháng 10
+1.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/RUB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang RUB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 23.31113252 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
15.82764724 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.73860873
–
31.57389311
RUB
Năm biến động
-9.19%
2023
Tỷ giá trung bình
20.43654316 RUB
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
15.23320151
–
24.68699182
RUB
Năm biến động
+34.92%
2024
Tỷ giá trung bình
23.31113252 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.37122077
–
27.77859278
RUB
Năm biến động
+42.05%
2025
Tỷ giá trung bình
22.2613427 RUB
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
20.39274933
–
27.52018172
RUB
Năm biến động
-20.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
21.23188217 RUB
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
19.44665124
–
23.36603415
RUB
Năm biến động
-6.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.