Tỷ giá Rúp Nga sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = PLN
Cập nhật
1
RUB
=
0.04860869
PLN
-0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = zł0.04860869 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = ₽20.57245418 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
zł0.04851125
Hiện tại
zł0.04860869
Cao nhất
zł0.04876289
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04860869 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000463 PLN
-0.94%
7 ngày qua
-0.000156 PLN
-0.32%
30 ngày qua
+0.002028 PLN
+4.35%
1 năm qua
+0.003016 PLN
+6.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
0.04279716 Hôm nay
0.04860869 Cao nhất
0.05142274
0.04279716 Hôm nay
0.04860869 Cao nhất
0.05142274
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.01%
Tháng 12
+2.88%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
+5.16%
Tháng 4
+5.58%
Tháng 5
-5.42%
Tháng 6
-3.16%
Tháng 7
-8.36%
Tháng 8
+7.28%
Tháng 9
+6.40%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06654228 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06654228 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03167174
–
0.08518897
PLN
Năm biến động
+10.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04978007 PLN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.04050716
–
0.06564608
PLN
Năm biến động
-25.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04300238 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03599894
–
0.05162297
PLN
Năm biến động
-29.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04502333 PLN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.03633697
–
0.04903704
PLN
Năm biến động
+25.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04714723 PLN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.04279716
–
0.05142274
PLN
Năm biến động
+7.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.