Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bảng Sudan hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bảng Sudan cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Bảng Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = SDG
Cập nhật
1
PLN
=
154.48392481
SDG
+1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = ج.س.154.48392481 SDG
Tỷ giá nghịch đảo
1 SDG = zł0.00647317 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ج.س.153.35749659
Hiện tại
ج.س.154.48392481
Cao nhất
ج.س.154.48392481
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Bảng Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang SDG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/SDG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang SDG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
154.48392481 SDG
2026-11-05
24 giờ qua
+1.955452 SDG
+1.28%
7 ngày qua
+2.190214 SDG
+1.44%
30 ngày qua
+0.493105 SDG
+0.32%
1 năm qua
-7.707904 SDG
-4.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
151.80078891 Hôm nay
154.48392481 Cao nhất
172.5118005
151.80078891 Hôm nay
154.48392481 Cao nhất
172.5118005
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.27%
Tháng 3
+1.82%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+1.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/SDG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang SDG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 160.19269209 SDG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
111.78762699 SDG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
94.90469621
–
131.26429045
SDG
Năm biến động
+20.41%
2023
Tỷ giá trung bình
142.29002578 SDG
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
128.88387686
–
154.48977887
SDG
Năm biến động
+17.16%
2024
Tỷ giá trung bình
150.27210234 SDG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
130.44374749
–
158.17454739
SDG
Năm biến động
+11.55%
2025
Tỷ giá trung bình
160.19269209 SDG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
144.34797228
–
168.14263191
SDG
Năm biến động
+14.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
156.09422445 SDG
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
151.80078891
–
172.5118005
SDG
Năm biến động
-7.85%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.