Tỷ giá Bảng Sudan sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = PLN

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Zloty Ba Lan 0.00649259 PLN
-0.76% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất zł0.00647317 Hiện tại zł0.00649259 Cao nhất zł0.00650838
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00649259 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.00005 PLN
-0.76%
7 ngày qua
-0.000079 PLN
-1.20%
30 ngày qua
+0.000003 PLN
+0.04%
1 năm qua
+0.000362 PLN
+5.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0057967
Hôm nay
0.00649259
Cao nhất
0.00658758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.38%
Tháng 3
-1.79%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.39%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-1.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0090169 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0090169 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00761822 – 0.01053689 PLN
Năm biến động -16.95%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00704289 PLN
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00647292 – 0.00775892 PLN
Năm biến động -14.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00665827 PLN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00632213 – 0.00766614 PLN
Năm biến động -10.36%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0062532 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00594733 – 0.0069277 PLN
Năm biến động -12.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00641157 PLN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0057967 – 0.00658758 PLN
Năm biến động +8.84%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.