Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Krona Thụy Điển cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = SEK

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Krona Thụy Điển 2.5084211 SEK
+0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr2.49875647 Hiện tại kr2.5084211 Cao nhất kr2.51346083
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang SEK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.5084211 SEK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.017626 SEK
+0.71%
7 ngày qua
+0.004254 SEK
+0.17%
30 ngày qua
-0.064115 SEK
-2.49%
1 năm qua
-0.091361 SEK
-3.51%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.4738932
Hôm nay
2.5084211
Cao nhất
2.61041362
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.12%
Tháng 12
-2.22%
Tháng 1
+0.85%
Tháng 2
+1.11%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
+0.80%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
+1.01%
Tháng 9
-4.20%
Tháng 10
+0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang SEK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 2.65606384 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.27040925 SEK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.16840549 – 2.40935329 SEK
PLN tăng giá +6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 2.5311167 SEK
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
2.32482728 – 2.67616093 SEK
Năm biến động +7.78%
2024
Tỷ giá trung bình 2.65606384 SEK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.18743963 – 2.74977558 SEK
Năm biến động +22.44%
2025
Tỷ giá trung bình 2.60996478 SEK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
2.54204032 – 2.73501352 SEK
PLN giảm giá -4.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.54414568 SEK
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.4738932 – 2.60266762 SEK
Năm ổn định -2.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.