Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = PLN
Cập nhật
1
SEK
=
0.39808224
PLN
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = zł0.39808224 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = kr2.51204374 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.39808224
Hiện tại
zł0.39808224
Cao nhất
zł0.40058293
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39808224 PLN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003163 PLN
-0.79%
7 ngày qua
-0.000776 PLN
-0.19%
30 ngày qua
+0.009447 PLN
+2.43%
1 năm qua
+0.013435 PLN
+3.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
0.38308105 Hôm nay
0.39808224 Cao nhất
0.40422117
0.38308105 Hôm nay
0.39808224 Cao nhất
0.40422117
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.13%
Tháng 12
+2.27%
Tháng 1
-0.85%
Tháng 2
-1.10%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-0.80%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
-1.00%
Tháng 9
+4.39%
Tháng 10
-0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.44064119 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44064119 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41504914
–
0.46116836
PLN
SEK giảm giá
-5.76%
2023
Tỷ giá trung bình
0.39576322 PLN
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.37366961
–
0.43013948
PLN
Năm biến động
-7.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.3766356 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36366604
–
0.45715547
PLN
Năm biến động
-18.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3832672 PLN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.3656289
–
0.39338479
PLN
SEK tăng giá
+4.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.39309199 PLN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.38422117
–
0.40422117
PLN
Năm ổn định
+2.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.