Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = SLL

Cập nhật
Zloty Ba Lan 1 PLN = Leone Sierra Leone 5,380.52 SLL
+1.16% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Le5,334.67 Hiện tại Le5,380.52 Cao nhất Le5,380.52
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PLN/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5,380.52 SLL
2026-11-05
24 giờ qua
+61.484246 SLL
+1.16%
7 ngày qua
+70.270568 SLL
+1.32%
30 ngày qua
+13.72785 SLL
+0.26%
1 năm qua
-283.229617 SLL
-5.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5,292.08
Hôm nay
5,380.52
Cao nhất
6,014.11
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PLN/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5,590.34 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3,074.28 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2,499.65 – 4,046.74 SLL
Năm biến động +44.19%
2023
Tỷ giá trung bình 4,557.8 SLL
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
3,942.67 – 5,390.31 SLL
Năm biến động +32.25%
2024
Tỷ giá trung bình 5,268.66 SLL
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
4,551.31 – 5,514.28 SLL
Năm biến động +11.46%
2025
Tỷ giá trung bình 5,590.34 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5,036.15 – 5,861.79 SLL
Năm biến động +14.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5,443.23 SLL
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
5,292.08 – 6,014.11 SLL
Năm biến động -7.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.