Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = PLN
Cập nhật
1
SLL
=
0.00018571
PLN
-1.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = zł0.00018571 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = Le5,384.85 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.00018569
Hiện tại
zł0.00018571
Cao nhất
zł0.00018734
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00018571 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000002 PLN
-1.26%
7 ngày qua
-0.000002 PLN
-1.31%
30 ngày qua
-0.000001 PLN
-0.27%
1 năm qua
+0.000009 PLN
+5.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.00016628 Hôm nay
0.00018571 Cao nhất
0.00018896
0.00016628 Hôm nay
0.00018571 Cao nhất
0.00018896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00033038 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00033038 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00024711
–
0.00040006
PLN
Năm biến động
-30.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00022177 PLN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00018552
–
0.00025363
PLN
Năm biến động
-24.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00018988 PLN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00018135
–
0.00021972
PLN
Năm biến động
-10.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00017919 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001706
–
0.00019856
PLN
Năm biến động
-12.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00018387 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00016628
–
0.00018896
PLN
Năm biến động
+8.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.