Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = PLN

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Zloty Ba Lan 0.00018571 PLN
-1.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł0.00018569 Hiện tại zł0.00018571 Cao nhất zł0.00018734
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00018571 PLN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000002 PLN
-1.26%
7 ngày qua
-0.000002 PLN
-1.31%
30 ngày qua
-0.000001 PLN
-0.27%
1 năm qua
+0.000009 PLN
+5.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00016628
Hôm nay
0.00018571
Cao nhất
0.00018896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-1.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00033038 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00033038 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00024711 – 0.00040006 PLN
Năm biến động -30.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00022177 PLN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00018552 – 0.00025363 PLN
Năm biến động -24.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00018988 PLN
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00018135 – 0.00021972 PLN
Năm biến động -10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00017919 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001706 – 0.00019856 PLN
Năm biến động -12.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00018387 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00016628 – 0.00018896 PLN
Năm biến động +8.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.