Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Shilling Somali cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = SOS
Cập nhật
1
PLN
=
145.37041361
SOS
-0.86% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = S145.37041361 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = zł0.00687898 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S145.23460625
Hiện tại
S145.37041361
Cao nhất
S146.14243542
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
145.37041361 SOS
2026-11-06
24 giờ qua
-1.264922 SOS
-0.86%
7 ngày qua
-0.451092 SOS
-0.31%
30 ngày qua
-1.396268 SOS
-0.95%
1 năm qua
-10.463938 SOS
-6.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
144.14156814 Hôm nay
145.37041361 Cao nhất
163.40853634
144.14156814 Hôm nay
145.37041361 Cao nhất
163.40853634
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
-2.95%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
-3.49%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
+0.51%
Tháng 8
-2.90%
Tháng 9
-2.57%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 152.33046496 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
130.30448351 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
113.53359153
–
385.40661372
SOS
Năm biến động
-10.19%
2023
Tỷ giá trung bình
135.81534817 SOS
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
126.63584524
–
146.84435373
SOS
Năm biến động
+12.01%
2024
Tỷ giá trung bình
143.54275266 SOS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
124.38478344
–
150.26613137
SOS
Năm biến động
+11.17%
2025
Tỷ giá trung bình
152.33046496 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
137.25026528
–
163.11594574
SOS
Năm biến động
+14.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
148.25667207 SOS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
144.14156814
–
163.40853634
SOS
Năm biến động
-8.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.