Tỷ giá Shilling Somali sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = PLN

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Zloty Ba Lan 0.00688541 PLN
+0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất zł0.00683363 Hiện tại zł0.00688541 Cao nhất zł0.00688541
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00688541 PLN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000047 PLN
+0.68%
7 ngày qua
+0.000022 PLN
+0.33%
30 ngày qua
+0.000084 PLN
+1.23%
1 năm qua
+0.000442 PLN
+6.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00611963
Hôm nay
0.00688541
Cao nhất
0.00693762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.23%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
+1.51%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-1.88%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+3.62%
Tháng 6
-0.64%
Tháng 7
-0.51%
Tháng 8
+2.99%
Tháng 9
+2.64%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00773921 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00773921 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00259466 – 0.00880797 PLN
Năm biến động +11.35%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00737338 PLN
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00680993 – 0.00789666 PLN
Năm biến động -10.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00696934 PLN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00665486 – 0.00803957 PLN
Năm biến động -10.05%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00657585 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00613061 – 0.00728596 PLN
Năm biến động -12.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00674997 PLN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00611963 – 0.00693762 PLN
Năm biến động +9.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.