Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = TND
Cập nhật
1
PLN
=
0.75727394
TND
-0.69% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = د.ت0.75727394 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = zł1.3205261 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.75727394
Hiện tại
د.ت0.75727394
Cao nhất
د.ت0.76306451
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.75727394 TND
2026-11-06
24 giờ qua
-0.00524 TND
-0.69%
7 ngày qua
-0.012887 TND
-1.67%
30 ngày qua
-0.013263 TND
-1.72%
1 năm qua
-0.046772 TND
-5.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.75427583 Hôm nay
0.75727394 Cao nhất
0.81787942
0.75427583 Hôm nay
0.75727394 Cao nhất
0.81787942
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.46%
Tháng 12
-1.63%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
-2.04%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
-2.08%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.79754427 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.69238837 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63361029
–
0.73171049
TND
Năm biến động
+0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.7401278 TND
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.69551075
–
0.79320554
TND
Năm biến động
+9.83%
2024
Tỷ giá trung bình
0.78162217 TND
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.66507862
–
0.803259
TND
Năm biến động
+15.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.79754427 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.76891142
–
0.81886954
TND
PLN tăng giá
+5.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.77051464 TND
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.75427583
–
0.81787942
TND
PLN giảm giá
-6.89%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.