Tỷ giá Dinar Tunisia sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = PLN
Cập nhật
1
TND
=
1.32202685
PLN
-0.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TND = zł1.32202685 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = د.ت0.75641429 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł1.31236287
Hiện tại
zł1.32202685
Cao nhất
zł1.32231136
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.32202685 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.003748 PLN
-0.28%
7 ngày qua
+0.010163 PLN
+0.77%
30 ngày qua
+0.011793 PLN
+0.90%
1 năm qua
+0.051275 PLN
+4.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
1.22267412 Hôm nay
1.32202685 Cao nhất
1.32577496
1.22267412 Hôm nay
1.32202685 Cao nhất
1.32577496
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.46%
Tháng 12
+1.66%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+1.30%
Tháng 9
+2.12%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.44556931 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.44556931 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.36666074
–
1.57825718
PLN
Năm biến động
-0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
1.35270579 PLN
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.26070728
–
1.43779229
PLN
Năm biến động
-8.95%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27961501 PLN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1.24492847
–
1.50358163
PLN
Năm biến động
-13.62%
2025
Tỷ giá trung bình
1.25401537 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.22119575
–
1.30053993
PLN
TND giảm giá
-5.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.29715461 PLN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.22267412
–
1.32577496
PLN
TND tăng giá
+7.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.