Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = TTD
Cập nhật
1
PLN
=
1.71223889
TTD
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = TT$1.71223889 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = zł0.58403065 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
TT$1.71164119
Hiện tại
TT$1.71223889
Cao nhất
TT$1.72765714
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71223889 TTD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002497 TTD
-0.15%
7 ngày qua
-0.012402 TTD
-0.72%
30 ngày qua
-0.027986 TTD
-1.61%
1 năm qua
-0.121423 TTD
-6.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
1.71018756 Hôm nay
1.71223889 Cao nhất
1.94784924
1.71018756 Hôm nay
1.71223889 Cao nhất
1.94784924
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-1.49%
Tháng 2
-3.00%
Tháng 3
+1.95%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-3.32%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
-0.40%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
-2.64%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.80886226 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.52848581 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.35457415
–
1.72673733
TTD
Năm biến động
-7.87%
2023
Tỷ giá trung bình
1.61844537 TTD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.50860623
–
1.74848216
TTD
Năm biến động
+11.48%
2024
Tỷ giá trung bình
1.70497796 TTD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.47728998
–
1.78990949
TTD
Năm biến động
+11.30%
2025
Tỷ giá trung bình
1.80886226 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.63035583
–
1.90177647
TTD
Năm biến động
+14.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.76281799 TTD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
1.71018756
–
1.94784924
TTD
Năm biến động
-9.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.