Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = PLN
Cập nhật
1
TTD
=
0.58159202
PLN
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TTD = zł0.58159202 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = TT$1.71941836 TTD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
zł0.58099414
Hiện tại
zł0.58159202
Cao nhất
zł0.58489478
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TTD/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.58159202 PLN
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001378 PLN
-0.24%
7 ngày qua
+0.000136 PLN
+0.02%
30 ngày qua
+0.007045 PLN
+1.23%
1 năm qua
+0.034536 PLN
+6.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.51338676 Hôm nay
0.58159202 Cao nhất
0.58489478
0.51338676 Hôm nay
0.58159202 Cao nhất
0.58489478
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.67%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
+3.09%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
+0.20%
Tháng 5
+3.44%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
+2.91%
Tháng 9
+2.71%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TTD/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.65673047 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.65673047 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57912688
–
0.7382394
PLN
Năm biến động
+8.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.61872272 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.57192462
–
0.6628635
PLN
Năm biến động
-10.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.58675396 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.55868747
–
0.67691517
PLN
Năm biến động
-10.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.55377217 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.52582415
–
0.61336304
PLN
Năm biến động
-12.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.56797043 PLN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.51338676
–
0.58489478
PLN
Năm biến động
+10.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.