Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = TWD
Cập nhật
1
PLN
=
8.29145062
TWD
+0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = NT$8.29145062 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = zł0.12060616 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
NT$8.25223541
Hiện tại
NT$8.29145062
Cao nhất
NT$8.31632941
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.29145062 TWD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.040823 TWD
+0.49%
7 ngày qua
+0.042639 TWD
+0.52%
30 ngày qua
+0.123078 TWD
+1.51%
1 năm qua
-0.045841 TWD
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
8.08902007 Hôm nay
8.29145062 Cao nhất
8.94441503
8.08902007 Hôm nay
8.29145062 Cao nhất
8.94441503
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.76%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
-1.35%
Tháng 3
+0.52%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
-1.64%
Tháng 6
+2.24%
Tháng 7
-1.68%
Tháng 8
-2.23%
Tháng 9
-0.16%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.34223574 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.68879137 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.15978334
–
7.06394831
TWD
Năm biến động
+1.88%
2023
Tỷ giá trung bình
7.43156042 TWD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
6.76036289
–
7.97307988
TWD
Năm biến động
+11.59%
2024
Tỷ giá trung bình
8.06537785 TWD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
6.65970677
–
8.37321263
TWD
Năm biến động
+18.98%
2025
Tỷ giá trung bình
8.29860542 TWD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
7.73560688
–
8.82923529
TWD
Năm biến động
+10.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.34223574 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.08902007
–
8.94441503
TWD
PLN giảm giá
-5.04%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.