Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = PLN

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Zloty Ba Lan 0.1203876 PLN
-0.63% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất zł0.12024536 Hiện tại zł0.1203876 Cao nhất zł0.12117929
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1203876 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000758 PLN
-0.63%
7 ngày qua
-0.00069 PLN
-0.57%
30 ngày qua
-0.002036 PLN
-1.66%
1 năm qua
+0.000445 PLN
+0.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
73/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.11180161
Hôm nay
0.1203876
Cao nhất
0.12362437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.73%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
+1.36%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
+1.71%
Tháng 8
+2.28%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14964724 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14964724 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14156389 – 0.16234337 PLN
Năm biến động -1.85%
2023
Tỷ giá trung bình 0.13487014 PLN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.12542205 – 0.14792105 PLN
Năm biến động -10.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12405354 PLN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.11942847 – 0.15015676 PLN
Năm biến động -15.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12061302 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11326009 – 0.12927234 PLN
Năm biến động -9.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11992969 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11180161 – 0.12362437 PLN
TWD tăng giá +5.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.