Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = XCD
Cập nhật
1
PLN
=
0.68564344
XCD
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = $0.68564344 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = zł1.45848402 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.68250331
Hiện tại
$0.68564344
Cao nhất
$0.68850532
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68564344 XCD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.002862 XCD
-0.42%
7 ngày qua
-0.00199 XCD
-0.29%
30 ngày qua
-0.008077 XCD
-1.16%
1 năm qua
-0.046174 XCD
-6.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.68204359 Hôm nay
0.68564344 Cao nhất
0.77509853
0.68204359 Hôm nay
0.68564344 Cao nhất
0.77509853
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.72043676 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.60848049 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.5399833
–
0.68673322
XCD
Năm biến động
-7.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.64465801 XCD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.6031857
–
0.69470275
XCD
Năm biến động
+11.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.67902503 XCD
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.58657363
–
0.710681
XCD
Năm biến động
+11.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.72043676 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.64905964
–
0.75546778
XCD
Năm biến động
+14.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.70223467 XCD
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.68204359
–
0.77509853
XCD
Năm biến động
-8.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.