Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = PLN

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Zloty Ba Lan 1.45904387 PLN
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất zł1.4524216 Hiện tại zł1.45904387 Cao nhất zł1.46519435
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang PLN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.45904387 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.006622 PLN
+0.46%
7 ngày qua
+0.006387 PLN
+0.44%
30 ngày qua
+0.017541 PLN
+1.22%
1 năm qua
+0.092583 PLN
+6.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.29015855
Hôm nay
1.45904387
Cao nhất
1.46618194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.29%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+3.30%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
+3.38%
Tháng 6
-0.96%
Tháng 7
-0.23%
Tháng 8
+3.02%
Tháng 9
+2.48%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang PLN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.6496577 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.6496577 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.45616954 – 1.85190912 PLN
Năm biến động +8.58%
2023
Tỷ giá trung bình 1.5533001 PLN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
1.43946458 – 1.65786424 PLN
Năm biến động -10.24%
2024
Tỷ giá trung bình 1.47329776 PLN
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
1.40710107 – 1.70481582 PLN
Năm biến động -10.28%
2025
Tỷ giá trung bình 1.3904271 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.32368319 – 1.54069046 PLN
Năm biến động -12.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.42517056 PLN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1.29015855 – 1.46618194 PLN
Năm biến động +9.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.